本田飛度 běn tián fēi dù · bổn điền phi độ Hán Việt: bổn điền phi độ · Pinyin: běn tián fēi dù Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 田 (điền) + 飛 (phi) + 度 (độ)Pinyinběn tián fēi dùHán Việtbổn điền phi độCấu tạo本 + 田 + 飛 + 度 · bổn + điền + phi + độ nghĩa thành phần: bổn + điền + phi + độ