本盛末榮 běn shèng mò róng · bổn thịnh mạt vinh Hán Việt: bổn thịnh mạt vinh · Pinyin: běn shèng mò róng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 盛 (thịnh) + 末 (mạt) + 榮 (vinh)Pinyinběn shèng mò róngHán Việtbổn thịnh mạt vinhCấu tạo本 + 盛 + 末 + 榮 · bổn + thịnh + mạt + vinh nghĩa thành phần: bổn + thịnh + mạt + vinh