本着指示 bổn trứ chỉ kì Hán Việt: bổn trứ chỉ kì Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 着 (trứ) + 指 (chỉ) + 示 (kì)Hán Việtbổn trứ chỉ kìCấu tạo本 + 着 + 指 + 示 · bổn + trứ + chỉ + kì nghĩa thành phần: bổn + trứ + chỉ + kì Nghĩa EngCihui 本著指示 ěnzhe zhǐshì according to; in accordance with instruction