本著良心 běn zhe liáng xīn · bổn trứ lương tâm Hán Việt: bổn trứ lương tâm · Pinyin: běn zhe liáng xīn Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 著 (trứ) + 良 (lương) + 心 (tâm)Pinyinběn zhe liáng xīnHán Việtbổn trứ lương tâmCấu tạo本 + 著 + 良 + 心 · bổn + trứ + lương + tâm nghĩa thành phần: bổn + trứ + lương + tâm