本能動作

bổn năng động tác

Hán Việt: bổn năng động tác

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (năng) + (động) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 本能動作 ěnnéng dòngzuò n. instinctive action