本能理論 běn néng lǐ lùn · bổn năng lí luận Hán Việt: bổn năng lí luận · Pinyin: běn néng lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 能 (năng) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinběn néng lǐ lùnHán Việtbổn năng lí luậnCấu tạo本 + 能 + 理 + 論 · bổn + năng + lí + luận nghĩa thành phần: bổn + năng + lí + luận