本草從新 bổn thảo tòng tân Hán Việt: bổn thảo tòng tân Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 草 (thảo) + 從 (tòng) + 新 (tân)Hán Việtbổn thảo tòng tânCấu tạo本 + 草 + 從 + 新 · bổn + thảo + tòng + tân nghĩa thành phần: bổn + thảo + tòng + tân Nghĩa EngCihui 本草從新 ěncǎo Cóngxīn n. new compilation of materia medica