本該如此 bổn cai như thử Hán Việt: bổn cai như thử Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 該 (cai) + 如 (như) + 此 (thử)Hán Việtbổn cai như thửCấu tạo本 + 該 + 如 + 此 · bổn + cai + như + thử nghĩa thành phần: bổn + cai + như + thử Nghĩa EngCihui 本該如此 ěngāirúcǐ f.e. That's just as it should be.