质地薄的

chất địa bạc đích

Hán Việt: chất địa bạc đích

Tổng quan

mỏng (vải), (thông tục) nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch

Cấu tạo: 質 (chất) + 地 (địa) + 薄 (bạc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất liệu mỏng

Từ liên quan

Gần nghĩa

薄的切片 · 薄的纱织品 · 质地优良 · 质地坚韧 · 质地精良 · 质地细密 · 质地考究