本赫克特 běn hè kè té · bổn hách khắc đặc Hán Việt: bổn hách khắc đặc · Pinyin: běn hè kè té Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 赫 (hách) + 克 (khắc) + 特 (đặc)Pinyinběn hè kè téHán Việtbổn hách khắc đặcCấu tạo本 + 赫 + 克 + 特 · bổn + hách + khắc + đặc nghĩa thành phần: bổn + hách + khắc + đặc