本身誤差 běn shēn wù chā · bổn thân ngộ soa Hán Việt: bổn thân ngộ soa · Pinyin: běn shēn wù chā Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 身 (thân) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)Pinyinběn shēn wù chāHán Việtbổn thân ngộ soaCấu tạo本 + 身 + 誤 + 差 · bổn + thân + ngộ + soa nghĩa thành phần: bổn + thân + ngộ + soa