本輕利重 bổn khinh lợi trọng Hán Việt: bổn khinh lợi trọng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 輕 (khinh) + 利 (lợi) + 重 (trọng)Hán Việtbổn khinh lợi trọngCấu tạo本 + 輕 + 利 + 重 · bổn + khinh + lợi + trọng nghĩa thành phần: bổn + khinh + lợi + trọng Nghĩa EngCihui 本輕利重 ěnqīnglìzhòng f.e. The costs are low but the profit is great.