本間雅晴 běn jiān yǎ qíng · bổn gian nhã tình Hán Việt: bổn gian nhã tình · Pinyin: běn jiān yǎ qíng Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 間 (gian) + 雅 (nhã) + 晴 (tình)Pinyinběn jiān yǎ qíngHán Việtbổn gian nhã tìnhCấu tạo本 + 間 + 雅 + 晴 · bổn + gian + nhã + tình nghĩa thành phần: bổn + gian + nhã + tình