本阿弗萊克 běn ā fú lái kè · bổn a phất lai khắc Hán Việt: bổn a phất lai khắc · Pinyin: běn ā fú lái kè Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 阿 (a) + 弗 (phất) + 萊 (lai) + 克 (khắc)Pinyinběn ā fú lái kèHán Việtbổn a phất lai khắcCấu tạo本 + 阿 + 弗 + 萊 + 克 · bổn + a + phất + lai + khắc nghĩa thành phần: bổn + a + phất + lai + khắc