札手舞腳

zhá shǒu wǔ jiǎo trát thủ vũ cước

Hán Việt: trát thủ vũ cước · Pinyin: zhá shǒu wǔ jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (thủ) + (vũ) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言动手动脚。形容不规矩、不稳重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言动手动脚。形容不规矩﹑不稳重。