札蠹徽销 trát đố huy tiêu Hán Việt: trát đố huy tiêu Tổng quan Cấu tạo: 札 (trát) + 蠹 (đố) + 徽 (huy) + 销 (tiêu)Hán Việttrát đố huy tiêuCấu tạo札 + 蠹 + 徽 + 销 · trát + đố + huy + tiêu nghĩa thành phần: trát + đố + huy + tiêu