札闥洪休 zhá tà hóng xiū · trát thát hồng hưu Hán Việt: trát thát hồng hưu · Pinyin: zhá tà hóng xiū Tổng quan Cấu tạo: 札 (trát) + 闥 (thát) + 洪 (hồng) + 休 (hưu)Pinyinzhá tà hóng xiūHán Việttrát thát hồng hưuCấu tạo札 + 闥 + 洪 + 休 · trát + thát + hồng + hưu nghĩa thành phần: trát + thát + hồng + hưu