術後療法

thuật hậu liệu pháp

Hán Việt: thuật hậu liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (thuật) + (hậu) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 術後療法 hùhòu liáofǎ n. after treatment; after-care