術愧長房

thuật quý trường phòng

Hán Việt: thuật quý trường phòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuật) + (quý) + (trường) + (phòng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 術愧長房 hùkuìzhǎngfáng f.e. regret that one cannot make the space shrink so as to meet a dear friend far away