术语词典

shù yǔ cí diǎntruật ngữ từ điển

Hán Việt: truật ngữ từ điển · Pinyin: shù yǔ cí diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 朮 (truật) + 語 (ngữ) + 詞 (từ) + 典 (điển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ điển thuật ngữ

Đức

  • Handedict Glossar (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

术语学的 · 术语学 · 词典学 · 术语学家 · 词典正文 · 术语数据库 · 词典数据库 · 词典编纂者