朮語詞典 shù yǔ cí diǎn · truật ngữ từ điển Hán Việt: truật ngữ từ điển · Pinyin: shù yǔ cí diǎn Tổng quan Cấu tạo: 朮 (truật) + 語 (ngữ) + 詞 (từ) + 典 (điển)Pinyinshù yǔ cí diǎnHán Việttruật ngữ từ điểnCấu tạo朮 + 語 + 詞 + 典 · truật + ngữ + từ + điển nghĩa thành phần: truật + ngữ + từ + điển