朱丹其轂

zhū dān qí gǔ chu đan kì cốc

Hán Việt: chu đan kì cốc · Pinyin: zhū dān qí gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (đan) + (kì) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毂:车轮中心的圆木,代指车轮。红色车毂。形容古代高官所乘华丽的车