朱口皓齒

zhū kǒu hào chǐ chu khẩu hạo xỉ

Hán Việt: chu khẩu hạo xỉ · Pinyin: zhū kǒu hào chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (khẩu) + (hạo) + (xỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 脣紅齒白。形容美人面貌姣好。也作「朱脣皓齒」。