朱口皓齒 zhū kǒu hào chǐ · chu khẩu hạo xỉ Hán Việt: chu khẩu hạo xỉ · Pinyin: zhū kǒu hào chǐ Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 口 (khẩu) + 皓 (hạo) + 齒 (xỉ)Pinyinzhū kǒu hào chǐHán Việtchu khẩu hạo xỉCấu tạo朱 + 口 + 皓 + 齒 · chu + khẩu + hạo + xỉ nghĩa thành phần: chu + khẩu + hạo + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘴唇红润,牙齿洁白。形容容貌美丽。