朱脣玉面 zhū chún yù miàn · chu thần ngọc diện Hán Việt: chu thần ngọc diện · Pinyin: zhū chún yù miàn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 脣 (thần) + 玉 (ngọc) + 面 (diện)Pinyinzhū chún yù miànHán Việtchu thần ngọc diệnCấu tạo朱 + 脣 + 玉 + 面 · chu + thần + ngọc + diện nghĩa thành phần: chu + thần + ngọc + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指美女。Tân Hoa Tự Điển 1.指美女。