朱垣碧甍 chu viên bích manh Hán Việt: chu viên bích manh Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 垣 (viên) + 碧 (bích) + 甍 (manh)Hán Việtchu viên bích manhCấu tạo朱 + 垣 + 碧 + 甍 · chu + viên + bích + manh nghĩa thành phần: chu + viên + bích + manh Nghĩa EngCihui 朱垣碧甍 hūyuánbìméng f.e. red walls and green tiles