朱墨爛然 zhū mò làn rán · chu mặc lạn nhiên Hán Việt: chu mặc lạn nhiên · Pinyin: zhū mò làn rán Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 墨 (mặc) + 爛 (lạn) + 然 (nhiên)Pinyinzhū mò làn ránHán Việtchu mặc lạn nhiênCấu tạo朱 + 墨 + 爛 + 然 · chu + mặc + lạn + nhiên nghĩa thành phần: chu + mặc + lạn + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朱墨:朱笔和墨笔;烂然:光明的样子。形容读书勒奋