朱墨爛然

zhū mò làn rán chu mặc lạn nhiên

Hán Việt: chu mặc lạn nhiên · Pinyin: zhū mò làn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (mặc) + (lạn) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書上用硃筆和墨筆評點的痕跡清晰鮮明。用來形容讀書的勤奮。清.江藩《漢學師承記.卷七.賈田祖》:「田祖好學,多所瞻涉,喜《左氏春秋》,未嘗去手,旁行斜上,朱墨爛然。」