朱姬大仙 zhū jī dà xiān · chu cơ đại tiên Hán Việt: chu cơ đại tiên · Pinyin: zhū jī dà xiān Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 姬 (cơ) + 大 (đại) + 仙 (tiên)Pinyinzhū jī dà xiānHán Việtchu cơ đại tiênCấu tạo朱 + 姬 + 大 + 仙 · chu + cơ + đại + tiên nghĩa thành phần: chu + cơ + đại + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代傀儡戏中的神仙。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代傀儡戏中的神仙。