朱家脫急 zhū jiā tuō jí · chu gia thoát cấp Hán Việt: chu gia thoát cấp · Pinyin: zhū jiā tuō jí Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 家 (gia) + 脫 (thoát) + 急 (cấp)Pinyinzhū jiā tuō jíHán Việtchu gia thoát cấpCấu tạo朱 + 家 + 脫 + 急 · chu + gia + thoát + cấp nghĩa thành phần: chu + gia + thoát + cấp