朱壽之器 zhū shòu zhī qì · chu thọ chi khí Hán Việt: chu thọ chi khí · Pinyin: zhū shòu zhī qì Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 壽 (thọ) + 之 (chi) + 器 (khí)Pinyinzhū shòu zhī qìHán Việtchu thọ chi khíCấu tạo朱 + 壽 + 之 + 器 · chu + thọ + chi + khí nghĩa thành phần: chu + thọ + chi + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红漆棺材。Tân Hoa Tự Điển 1.红漆棺材。