朱爾費里 zhū ěr fèi lǐ · chu nhĩ phí lí Hán Việt: chu nhĩ phí lí · Pinyin: zhū ěr fèi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 爾 (nhĩ) + 費 (phí) + 里 (lí)Pinyinzhū ěr fèi lǐHán Việtchu nhĩ phí líCấu tạo朱 + 爾 + 費 + 里 · chu + nhĩ + phí + lí nghĩa thành phần: chu + nhĩ + phí + lí