朱庇特的 chu tí đặc đích Hán Việt: chu tí đặc đích Tổng quan vui vẻ, vui tính Cấu tạo: 朱 (chu) + 庇 (tí) + 特 (đặc) + 的 (đích)Hán Việtchu tí đặc đíchCấu tạo朱 + 庇 + 特 + 的 · chu + tí + đặc + đích nghĩa thành phần: chu + tí + đặc + đích Nghĩa ViệtCihui vui vẻ, vui tính