朱弦三嘆 zhū xián sān tàn · chu huyền tam thán Hán Việt: chu huyền tam thán · Pinyin: zhū xián sān tàn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 弦 (huyền) + 三 (tam) + 嘆 (thán)Pinyinzhū xián sān tànHán Việtchu huyền tam thánCấu tạo朱 + 弦 + 三 + 嘆 · chu + huyền + tam + thán nghĩa thành phần: chu + huyền + tam + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指称音乐的美妙。