朱弦玉磬

zhū xián yù qìng chu huyền ngọc khánh

Hán Việt: chu huyền ngọc khánh · Pinyin: zhū xián yù qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (huyền) + (ngọc) + (khánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻優美的音樂。唐.劉禹錫〈令狐相公見示河中楊少尹贈答兼命繼之〉詩:「兩首新詩百字餘,朱弦玉磬韻難如。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弦:乐器上的丝弦;磬:一种打击乐器。借指用乐器演奏的优美音乐。