朱弦疏越 zhū xián shū yuè · chu huyền sơ việt Hán Việt: chu huyền sơ việt · Pinyin: zhū xián shū yuè Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 弦 (huyền) + 疏 (sơ) + 越 (việt)Pinyinzhū xián shū yuèHán Việtchu huyền sơ việtCấu tạo朱 + 弦 + 疏 + 越 · chu + huyền + sơ + việt nghĩa thành phần: chu + huyền + sơ + việt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容诗文质朴而有余意。