朱德選集 zhū dé xuǎn jí · chu đức tuyển tập Hán Việt: chu đức tuyển tập · Pinyin: zhū dé xuǎn jí Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 德 (đức) + 選 (tuyển) + 集 (tập)Pinyinzhū dé xuǎn jíHán Việtchu đức tuyển tậpCấu tạo朱 + 德 + 選 + 集 · chu + đức + tuyển + tập nghĩa thành phần: chu + đức + tuyển + tập