朱漆大門 chu tất đại môn Hán Việt: chu tất đại môn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 漆 (tất) + 大 (đại) + 門 (môn)Hán Việtchu tất đại mônCấu tạo朱 + 漆 + 大 + 門 · chu + tất + đại + môn nghĩa thành phần: chu + tất + đại + môn Nghĩa EngCihui 朱漆大門 hūqī dàmén n. vermilion gate