朱漆木箱 chu tất mộc tương Hán Việt: chu tất mộc tương Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 漆 (tất) + 木 (mộc) + 箱 (tương)Hán Việtchu tất mộc tươngCấu tạo朱 + 漆 + 木 + 箱 · chu + tất + mộc + tương nghĩa thành phần: chu + tất + mộc + tương Nghĩa EngCihui 朱漆木箱 hūqī mùxiāng n. red-lacquered chest