朱爾西蒙 zhū ěr xī méng · chu nhĩ tây mông Hán Việt: chu nhĩ tây mông · Pinyin: zhū ěr xī méng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 爾 (nhĩ) + 西 (tây) + 蒙 (mông)Pinyinzhū ěr xī méngHán Việtchu nhĩ tây môngCấu tạo朱 + 爾 + 西 + 蒙 · chu + nhĩ + tây + mông nghĩa thành phần: chu + nhĩ + tây + mông