朱甍碧瓦

zhū méng bì wǎ chu manh bích ngõa

Hán Việt: chu manh bích ngõa · Pinyin: zhū méng bì wǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (manh) + (bích) + (ngõa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紅色的屋脊,青綠色的瓦片。指富貴人家的宅第。清.洪昇《長生殿》第一○齣:「可知他朱甍碧瓦,總是血膏塗!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色屋脊,青绿色的琉璃瓦。借指华丽的建筑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色屋脊,青绿色的琉璃瓦。借指华丽的建筑。

Eng

  • Cihui 朱甍碧瓦 hūméngbìwǎ f.e. green tiles and crimson roofs