朱紫難別 zhū zǐ nán biě · chu tử nan biệt Hán Việt: chu tử nan biệt · Pinyin: zhū zǐ nán biě Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 紫 (tử) + 難 (nan) + 別 (biệt)Pinyinzhū zǐ nán biěHán Việtchu tử nan biệtCấu tạo朱 + 紫 + 難 + 別 · chu + tử + nan + biệt nghĩa thành phần: chu + tử + nan + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人以朱色为正色,紫色为间色,因以朱紫比喻正邪、好坏。形容善恶不辨。