朱絲練弦 zhū sī liàn xián · chu ti luyện huyền Hán Việt: chu ti luyện huyền · Pinyin: zhū sī liàn xián Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 絲 (ti) + 練 (luyện) + 弦 (huyền)Pinyinzhū sī liàn xiánHán Việtchu ti luyện huyềnCấu tạo朱 + 絲 + 練 + 弦 · chu + ti + luyện + huyền nghĩa thành phần: chu + ti + luyện + huyền