朱脣榴齒

zhū chún liú chǐ chu thần lưu xỉ

Hán Việt: chu thần lưu xỉ · Pinyin: zhū chún liú chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (thần) + (lưu) + (xỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘴脣紅潤,牙齒像石榴子那樣整齊。形容女子容貌美麗。《大唐三藏取經詩話》中:「兩行盡是女人,年方二八,美貌輕盈,星眼柳眉,朱脣榴齒,桃臉蟬髮。」