朱茲詹省 zhū zī zhān xǐng · chu tư chiêm tỉnh Hán Việt: chu tư chiêm tỉnh · Pinyin: zhū zī zhān xǐng Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 茲 (tư) + 詹 (chiêm) + 省 (tỉnh)Pinyinzhū zī zhān xǐngHán Việtchu tư chiêm tỉnhCấu tạo朱 + 茲 + 詹 + 省 · chu + tư + chiêm + tỉnh nghĩa thành phần: chu + tư + chiêm + tỉnh