朱衣使者

zhū yī shǐ zhě chu y sử giả

Hán Việt: chu y sử giả · Pinyin: zhū yī shǐ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (y) + 使 (sử) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指科举考试官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指科举考试官。

Eng

  • Cihui 朱衣使者 hūyīshǐzhě n. <trad.> examiner