朱衣點額

zhū yī diǎn é chu y điểm ngạch

Hán Việt: chu y điểm ngạch · Pinyin: zhū yī diǎn é

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (y) + (điểm) + (ngạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿朱衣的人点头。旧称被考试官看中。