朱衣象笏

zhū yī xiàng hù chu y tượng hốt

Hán Việt: chu y tượng hốt · Pinyin: zhū yī xiàng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (y) + (tượng) + (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朱衣:指主考官;笏:古代大臣朝见皇帝时拿的手板,用作记事。身着红袍,手执牙笏。形容仪态端庄肃敬