朱衣點額 zhū yī diǎn é · chu y điểm ngạch Hán Việt: chu y điểm ngạch · Pinyin: zhū yī diǎn é Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 衣 (y) + 點 (điểm) + 額 (ngạch)Pinyinzhū yī diǎn éHán Việtchu y điểm ngạchCấu tạo朱 + 衣 + 點 + 額 · chu + y + điểm + ngạch nghĩa thành phần: chu + y + điểm + ngạch