朱門繡戶 zhū mén xiù hù · chu môn tú hộ Hán Việt: chu môn tú hộ · Pinyin: zhū mén xiù hù Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 門 (môn) + 繡 (tú) + 戶 (hộ)Pinyinzhū mén xiù hùHán Việtchu môn tú hộCấu tạo朱 + 門 + 繡 + 戶 · chu + môn + tú + hộ nghĩa thành phần: chu + môn + tú + hộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 富貴人家。《聊齋志異.卷五.封三娘》:「娘子朱門繡戶,妾素無葭莩親,慮致譏嫌。」