朱陳之好

zhū chén zhī hǎo chu trần chi hảo

Hán Việt: chu trần chi hảo · Pinyin: zhū chén zhī hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (trần) + (chi) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示两家结成姻亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓两姓联姻的情谊。

Eng

  • Cihui 朱陳之好 hū-Chén zhī hǎo n. the union of two families

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

秦晋之好